100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

江 (jiāng): Sông Dương Tử (Jangtze River)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Sông Dương Tử (Jangtze River)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Sông Dương Tử (Jangtze River)
  • Giang Tô (tiếng Anh: Jiangsu Province) (tiếng Anh: Jiangsu Province). cho Jiangsu| Giang Tô [Jiang1 su1])
  • dòng sông
  • sông (đặc biệt là một con sông lớn, ví dụ, Dương Tử)
  • Sông Yangtze (từ. cho sông Trường Giang)
  • Tỉnh Giang Tô (abr.đối với Giang Tô)
  • Họ Giang

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 姓氏。中国常见姓氏之一,如江泽民。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Teacher Jiang teaches us Chinese.

。

My dad's surname is Jiang.

,!

Hello, Miss Jiang!

。

Mr. Jiang is a doctor.

。

The Yangtze River is the longest river in China.

。

The Pearl River Delta has a developed economy.

,。

His surname is Jiang, and he is from Jiangsu.

。

The river water flows to the sea.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập