100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

池 (chí): hồ bơi, ao

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hồ bơi, ao
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hồ bơi, ao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 水积聚而成的比较浅的水面,通常比湖小,多指人工挖成的养鱼、种荷花或供观赏的水塘
  • 也指像水池一样的设施,如游泳池、浴池、电池。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

In summer, children like to feed the ducks by the pond in the park.

,。

This hot spring resort has a large outdoor bathing pool, attracting many tourists.

,。

Workers are cleaning the fallen leaves in the swimming pool, preparing to reopen tomorrow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập