100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

污蔑 (wū miè): biến thể của ô nhiễm ẩm| Lời nguyền rủa [wu1 mie4]

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
biến thể của ô nhiễm ẩm| Lời nguyền rủa [wu1 mie4]
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biến thể của ô nhiễm ẩm| Lời nguyền rủa [wu1 mie4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 捏造事实,恶意破坏别人的名誉,让别人受到不公正的对待。也指凭空冤枉他人,把没有做过的事强加给别人,使人蒙受不白之冤。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He was very depressed because he was falsely accused by a colleague of stealing company money.

,,。

In court, the lawyer pointed out that the witness was slandering the defendant, because there was no evidence to support his claim.

,。

She couldn't stand her ex-boyfriend constantly slandering her on social media, so she decided to take legal action.

,。

That politician falsely accused his opponent of accepting illegal donations, but later admitted he had lied.

,。

Don't slander others out of jealousy; doing so will only make you lose friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập