100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汤 (tāng): Súp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Súp
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Súp
  • Nước nóng hoặc sôi
  • decoction của thảo mộc dược
  • Nước mà STH đã được đun sôi
  • súp
  • nước dùng
  • Nước mà một cái gì đó đã được đun sôi
  • Họ Đường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为姓氏使用,是中国常见的姓氏之一

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My surname is Tang, the Tang in tangyuan.

,。

My surname is Tang, the Tang in tangyuan.

。

Teacher Tang is our Chinese language teacher.

。

Teacher Tang is our Chinese language teacher.

,!。

Mr. Tang, hello! Nice to meet you.

,!。

Mr. Tang, hello! Nice to meet you.

,?。

May I ask your surname? My surname is Tang.

,?。

May I ask your surname? My surname is Tang.

,?

Miss Tang, may I ask where the restroom is?

,?

Miss Tang, may I ask where the restroom is?

。

The chicken soup Mom made is very tasty.

。

I like to drink hot soup in winter.

,。

This herbal decoction is bitter but very effective.

。

He uses a spoon to eat soup.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập