100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汪洋 (wāng yáng): Một cơ thể nước rộng lớn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Một cơ thể nước rộng lớn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Một cơ thể nước rộng lớn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容水面非常宽广、没有边际,多用来描述大海或大湖。
  • 比喻事物数量极大、气势宏大,如汪洋大海、一片汪洋。
  • 也可以用来形容人的学识、才华等非常广博深厚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

ocean

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Standing by the sea, a vast expanse of water stretched before me, and I couldn't see the opposite shore.

,。

The small boat tossed in the vast ocean; nothing but water was visible all around.

,,。

After the heavy rain, the entire village turned into a vast expanse of water, and all the houses were submerged.

,,,。

He stood at the mountain top and looked into the distance; he saw only a vast expanse of water, unable to tell where the sky ended and the sea began.

,,。

Facing this vast ocean, he felt very small, like a drop of water in the sea.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập