100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汽车 (qì chē): xe hơi; ô tô; xe buýt; xe hơi; ô tô; xe cơ giới; xe buýt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xe hơi; ô tô; xe buýt; xe hơi; ô tô; xe cơ giới; xe buýt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xe hơi
  • ô tô
  • xe buýt
  • xe hơi
  • ô tô
  • xe cơ giới
  • xe buýt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种在道路上行驶的交通工具,通常有四个轮子,用发动机驱动,用来载人或运货
  • 日常生活中常说的“车”多指这种机动车。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

My family has a car.

。

The car is parked at the door.

。

He drives a car to work every day.

。

This car is very expensive.

。

I want to buy a new car.

。

I drive a car to work every day.

。

This car is new.

。

We take a bus to the train station.

。

The bus station is just ahead.

。

China's automobile industry is developing rapidly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập