100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沉 (chén): để chìm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để chìm
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
7
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chìm
  • để đắm chìm
  • để chìm vào
  • để giữ cho xuống
  • để hạ thấp
  • để thả xuống
  • sâu sắc
  • thâm sâu
  • nặng nhọc
  • biến thể của trầm [chen2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示物体往下落,进入水中,如石头沉到河底
  • 也表示往下落、往下压,如沉下脸来
  • 还表示陷入某种状态或情绪中,如沉迷、沉醉、沉浸在回忆里
  • 也有分量重的意思,如这个箱子很沉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This stone was too heavy and slowly sank to the bottom of the river.

,。

Hearing the bad news, her mood suddenly sank.

,。

He calmed down and thought carefully about this difficult problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập