100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沙发 (shā fā): ghế sofa; (tiếng lóng) bình luận đầu tiên trong diễn đàn; ghế sofa; ghế trường kỷ; (tiếng lóng) bình luận đầu tiên trong bài viết hoặc bài báo trực tuyến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ghế sofa; (tiếng lóng) bình luận đầu tiên trong diễn đàn; ghế sofa; ghế trường kỷ; (tiếng lóng) bình luận đầu tiên trong bài viết hoặc bài báo trực tuyến
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ghế sofa
  • (tiếng lóng) bình luận đầu tiên trong diễn đàn
  • ghế sofa
  • ghế trường kỷ
  • (tiếng lóng) bình luận đầu tiên trong bài viết hoặc bài báo trực tuyến

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

There is a sofa in the living room.

。

He sits on the sofa and watches TV after work every day.

,。

This sofa is too old; we should replace it with a new one.

。

The first comment on this forum was grabbed again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập