100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沙龙 (shā lóng): Salon (cho vay từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Salon (cho vay từ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Salon (cho vay từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指文人、艺术家或社会名流定期聚会、交流思想或作品的社交场所或活动
  • 也指营业性的美容美发店或发廊
  • 还可指在酒店、商场等场所举办的展览会、研讨会等社交活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

Long

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Every weekend, she goes to the community center to attend an English salon and practice speaking with neighbors.

。

This photography salon invited a famous photographer to share his travel shooting experience.

,。

They often hold literary salons in a café, discussing recently read novels and poems.

,,。

To promote cultural exchange, the school organizes a cultural salon every month, inviting students from different countries to introduce their traditional festivals.

,,。

Last Friday, I attended a salon about environmental protection, where everyone discussed how to reduce plastic use while drinking coffee.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập