100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

没 (méi): (negative prefix for verbs) have not

Thứ tự nét và luyện viết

adverb, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(negative prefix for verbs) have not
Số chữ
1
Từ loại
adverb, verb
Số nét
7
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (negative prefix for verbs) have not
  • not
  • to not have
  • there is not
  • have not (negative marker for completed action)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示对动作或状态的否定,相当于“不”
  • 用在“有”前面,表示不具有、不存在
  • 表示数量或程度不够,如“来了没几天”
  • 单独用在句末,构成疑问句,询问是否已经发生,如“你吃饭了没”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I don't have money.

。

He didn't come to class.

。

There is no one at home.

。

He left before finishing his meal.

。

He sank in the sea.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập