100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沫 (mò): foam

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
foam
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • foam
  • froth
  • lather
  • bubbles

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体形成的许多小泡,如肥皂沫、泡沫
  • 也泛指像泡沫一样细小、轻飘的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The sea waves beat against the reef, splashing up a patch of white foam.

,。

She likes to put a lot of shower gel into the bathtub when taking a bath, stirring up thick foam.

,。

The barista frothed the milk into fine foam, then gently poured it over the coffee.

,。

The beer was poured too quickly, and the foam in the glass overflowed all at once.

,,。

When washing dishes, the dish soap produced a lot of foam, which needs to be rinsed off with clean water.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập