100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沮丧 (jǔ sàng): chán nản

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chán nản
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chán nản
  • bị thất vọng
  • thất vọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 灰心失望,情绪低落
  • 形容遇到挫折后没有精神、提不起劲的样子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After failing the interview, he felt extremely dispirited and didn't even want to play his favorite basketball.

,,。

It rained heavily for three days in a row, and the planned picnic was ruined; the children all sat at home in a daze, feeling dispirited.

,,。

Upon hearing the news of her grandmother's illness, she was so dispirited that she couldn't eat, and hid alone in her room shedding silent tears.

,,。

The team lost in the finals, and the locker room was filled with dispiritedness; the coach encouraged everyone to come back next year.

,,,。

He had been confident about this exam, but after seeing the report card, he sighed dispiritedly, feeling that his revision had been in vain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập