河 (hé): sông; (dạng ràng buộc) Hoàng Hà; (dạng ràng buộc) Ngân Hà; (dạng ràng buộc) (trên thực đơn nhà hàng) bún gạo 河粉[he2 fen3]; (dạng ràng buộc) bún gạo (trong 河粉)
Thứ tự nét và luyện viết
HSK 3noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.