100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

油 (yóu): dầu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dầu
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dầu
  • chất béo
  • dầu mỡ
  • dầu mỏ
  • để áp dụng tung dầu
  • dầu
  • chất béo
  • dầu mỡ
  • dầu khí
  • nhiên liệu
  • to paint with oil
  • sơn với dầu
  • dầu
  • mỡ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 动植物脂肪或矿物提炼成的液体,可以做燃料、润滑或食用,如花生油、汽油。也指涂在物体表面的油脂。形容人做事圆滑、不诚恳时,可以说这个人很油。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

You need to add oil when stir-frying.

。

The car is out of fuel.

。

This dish is too greasy.

。

He applied oil to the table.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập