100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

治 (zhì): để cai trị

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để cai trị
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cai trị
  • để quản lý
  • để kiểm soát
  • to harness (một dòng sông)
  • để điều trị (một căn bệnh)
  • quét sạch (một loài gây hại)
  • để trừng phạt
  • để nghiên cứu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 管理国家或地方,使其安定有序,如治国
  • 处理、整治,使恢复正常,如治病、治水
  • 惩罚、制裁,如治罪
  • 从事研究,如治学
  • 社会治理的成效,如大治。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

In ancient times, the emperor relied on officials to govern the country, but the final decision-making power still rested with the emperor.

,。

The mayor promised to solve the city's traffic congestion problem well, making travel more convenient for citizens.

,,。

After three years of effort, he finally cured his stomach disease and can now eat normally.

,。

This doctor is good at using Chinese medicine to treat colds, and many patients come to see him.

,。

The government formulated a series of policies to control environmental pollution, hoping the sky will become bluer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập