100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沿 (yán): Cùng với

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5preposition, verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Cùng với
Số chữ
1
Từ loại
preposition, verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cùng với
  • To follow (một dòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 顺着某个方向或路线,紧靠着旁边。表示位置时,指在某物的边上或旁边,如沿街、沿河
  • 表示动作时,指按照某条路线走或延伸,如沿着小路走、沿着河边散步。也可引申为按照某个方向或顺序继续,如历史沿革。常与表示路径或边缘的词搭配使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Every morning, I like to run along the path by the river and breathe the fresh air.

,。

We walked along the mountain road and finally reached the temple at the top.

,。

Please go along this street and then turn right at the second intersection.

,。

She looked slowly along the bookshelf, searching for the novel she wanted.

,。

The children ran along the beach chasing the waves, laughing happily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập