100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

泄 (xiè): (Binding form) để rò rỉ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(Binding form) để rò rỉ
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (Binding form) để rò rỉ
  • để giải phóng
  • (fig.)để tiết lộ
  • biến thể của thoát| Tiêu đề: [Xie4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体或气体从容器中排出或漏出
  • 把内心的情绪、秘密等表达或透露出来
  • 失去紧张或集中的状态,如放松、泄气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

That employee leaked company secrets to a competitor and was fired as a result.

,。

The dam suddenly released floodwater, and residents downstream had to evacuate to safety immediately.

,,。

Because of too much stress, he often vented his anger at friends and felt sorry afterward.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập