100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

泉 (quán): spring (small stream)

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
spring (small stream)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
9
Bộ thủ
水
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • spring (small stream)
  • mouth of a spring
  • coin (archaic)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从地下流出来的水
  • 也指流出这种水的源头。常用来构成词语,如温泉、泉水、矿泉。还可比喻事物不断涌现的地方或来源,如灵感之泉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

While hiking in the mountains, we discovered a clear spring, and everyone happily scooped up the water to drink.

,。

The villagers of this village have relied on that spring for generations, using its water for washing clothes and cooking.

,,,。

Spring has arrived, the snow on the mountain melts, and the spring water flows down the valley with a pleasant tinkling sound.

,。

This bottle of mineral water claims to come from a natural spring deep in the mountains, so it costs quite a bit more than ordinary water.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập