100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

法 (fǎ): Pháp; tiếng Pháp; viết tắt của 法國|法国[Fa3 guo2]; Đài Loan đọc [Fa4]; luật; phương pháp; cách; bắt chước; (Phật giáo) pháp; (viết tắt của 法家[Fa3 jia1]) Pháp gia; (vật lý) farad (viết tắt của 法拉[fa3 la1]); biến thể cũ của 法[fa3]; phương pháp; cách; bắt chước; theo; viết tắt của Pháp hoặc tiếng Pháp; biến thể của 法[fa3]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Pháp; tiếng Pháp; viết tắt của 法國|法国[Fa3 guo2]; Đài Loan đọc [Fa4]; luật; phương pháp; cách; bắt chước; (Phật giáo) pháp; (viết tắt của 法家[Fa3 jia1]) Pháp gia; (vật lý) farad (viết tắt của 法拉[fa3 la1]); biến thể cũ của 法[fa3]; phương pháp; cách; bắt chước; theo; viết tắt của Pháp hoặc tiếng Pháp; biến thể của 法[fa3]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Pháp
  • tiếng Pháp
  • viết tắt của 法國|法国[Fa3 guo2]
  • Đài Loan đọc [Fa4]
  • luật
  • phương pháp
  • cách
  • bắt chước
  • (Phật giáo) pháp
  • (viết tắt của 法家[Fa3 jia1]) Pháp gia
  • (vật lý) farad (viết tắt của 法拉[fa3 la1])
  • biến thể cũ của 法[fa3]
  • phương pháp
  • cách
  • bắt chước
  • theo
  • viết tắt của Pháp hoặc tiếng Pháp
  • biến thể của 法[fa3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 法律,由国家制定、大家必须遵守的行为规则
  • 方法、方式,做事情用的办法
  • 标准、准则,衡量事物的依据
  • 效法、学习,照着别人的样子做
  • 佛教中指教义和修行的方法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We must obey the laws of the country.

。

This method is very effective.

。

His way of doing things is not quite appropriate.

。

We are unable to solve this problem.

。

This method is very good.

。

We must obey the law.

。

I learned the usage of this character.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập