100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

泛 (fàn): to float; to drift

Thứ tự nét và luyện viết

verb, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to float; to drift
Số chữ
1
Từ loại
verb, adjective
Số nét
7
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to float
  • to drift
  • to flood
  • to inundate
  • broad
  • general
  • extensive
  • superficial
  • shallow

Giải thích bằng tiếng Trung

  • (物体)漂浮在水面上
  • 引申为在水中飘动、漂流。也表示不深入、不具体,如泛泛而谈
  • 广泛地、普遍地,如泛指、泛读。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

A small boat is floating on the lake.

。

A blush spread across his face.

。

A faint floral fragrance fills the air.

,。

Boating on the lake, one feels especially relaxed and happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập