100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

波涛 (bō tāo): những con sóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
những con sóng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • những con sóng
  • Những con sóng lớn
  • sóng dâng lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指大波浪,常用来形容海面或江面上起伏汹涌的大浪
  • 也比喻像波浪一样涌动、声势浩大的事物或力量,如人潮、声音、情绪等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After the typhoon passed, the sea was surging with huge waves, and several fishing boats rocked endlessly in the harbor.

,,。

He stood at the edge of the cliff, gazing at the sea churning with waves below, and suddenly felt a wave of calm in his heart.

,,,。

At the concert, her piano music sometimes surged like crashing waves and sometimes flowed like a murmuring stream, leaving the audience utterly enchanted.

,,。

Hearing the news that the company was about to lay off staff, a wave of turmoil surged in the employees' hearts, and they all began looking for new ways out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập