100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

波澜 (bō lán): những con sóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
những con sóng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • những con sóng
  • Great Waves (Hình của một câu chuyện với động lượng lớn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指大波浪,常用来比喻像波浪一样起伏变化的事物或情感。可表示水面上的巨大波浪
  • 也可比喻声势浩大的场面或持续不断的变化
  • 还常用来形容内心激动、情绪起伏不定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Hearing this news, a wave of emotion surged in his heart, and he could not calm down for a long time.

,,。

Standing by the sea and looking at the waves on the distant water, she felt that her worries had become insignificant.

,,。

The plot of this novel is plain and lacks ups and downs; reading it makes one drowsy.

,。

His speech caused a huge stir among the audience, and everyone stood up to applaud.

,,。

After years of effort, his life finally returned to calm, with no more big ups and downs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập