100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

泪 (lèi): nước mắt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nước mắt
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nước mắt
  • giọt lệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 眼泪,眼睛流出的液体,通常因为悲伤、感动或受到刺激而产生
  • 也可用来比喻伤心或痛苦的情绪,如落泪表示流泪。多用于书面语或固定词组中,如泪水、泪珠。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Her eyes were filled with tears.

,。

Hearing the good news, he was so excited that he shed tears.

,。

She dried her tears and continued to walk forward.

。

Tears streamed down his cheeks.

,。

Watching a touching movie, she couldn't help but shed tears.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập