100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

泳 (yǒng): to swim

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to swim
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to swim
  • swimming

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在水里游动,通过四肢或身体的动作使自己在水中前进
  • 常见的用法有游泳、泳池、泳衣等,表示与在水中活动有关的动作或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I go swimming every morning because the doctor says swimming is very good for your health.

,,。

Summer is too hot; the children like to swim in the river because the water is cool.

,。

My younger sister can't swim, so every time we go to the beach she sits on the sand and plays with sand.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập