100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

泼 (pō): để splash

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để splash
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để splash
  • để tràn ra
  • thô và thô
  • thô bạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把液体用力向外洒出去,使液体散开落下
  • 也可形容人性格大胆、有活力,不怕生,常说不怕事、放得开。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He accidentally splashed water on my new shoes.

,。

The children splashed water at each other in the yard, having a great time.

。

That splashed-ink landscape painting looks very impressive.

,。

Don't splash dirty water onto the street; it's uncivilized.

,。

When she's angry, she always likes to pour cold water on things, which is very frustrating.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập