100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

洗 (xǐ): rửa; tắm; rửa (ảnh); xáo (bài v.v.); xóa (bản ghi âm); rửa; làm sạch bằng nước; xáo (bài)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
rửa; tắm; rửa (ảnh); xáo (bài v.v.); xóa (bản ghi âm); rửa; làm sạch bằng nước; xáo (bài)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
9
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rửa
  • tắm
  • rửa (ảnh)
  • xáo (bài v.v.)
  • xóa (bản ghi âm)
  • rửa
  • làm sạch bằng nước
  • xáo (bài)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用水或其他液体去掉物体上的脏东西,比如洗手、洗脸、洗衣服
  • 也可指清洗其他东西,如洗菜、洗碗
  • 引申为像用水冲洗一样清除或去掉,如洗清、洗雪。日常中最常用的是用水清洁人或物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I wash my hands every day.

。

He is washing clothes.

。

Let's shuffle the cards before playing.

。

This photo needs to be developed.

?

Can you erase this recording?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập