100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

派 (pài): nhánh của sông

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, (noun, )

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhánh của sông
Số chữ
1
Từ loại
verb, (noun, )
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhánh của sông
  • bè phái
  • trường phái
  • nhóm
  • phe
  • (dạng ràng buộc) phong cách
  • cách thức
  • gửi (người hoặc nguồn lực)
  • phái đi
  • phân bổ (nguồn lực hoặc nhiệm vụ)
  • bổ nhiệm (ai đó)
  • loại từ cho phe phái
  • (văn học) nhánh sông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指江河的支流,是从主流分出来、再汇入主流或大湖的小河流
  • 也有派人、委派的意思,即指定某人去做某事
  • 还可指派别、流派,即同一类人形成的团体或风格相同的一群
  • 作量词时用于景物、气象等,如一派生机。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The Yangtze River branches off here into a distributary that flows east into the sea.

,。

The branches of this river crisscross, forming a wetland.

,。

After the flood, a new branch of the river appeared beside the main channel.

,。

On the map, you can see that this great river splits into several branches.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập