100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

流 (liú): để dòng chảy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để dòng chảy
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
10
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dòng chảy
  • để phổ biến
  • để lưu hành hoặc lan truyền
  • Di chuyển hay trôi
  • để thoái hóa
  • Trục xuất hoặc gửi đi lưu vong
  • dòng nước hoặc một cái gì đó giống như một
  • Lớp học
  • to run
  • to run
  • to stream
  • to spread
  • to circulate
  • to trôi dạt
  • to degenerate
  • dòng
  • hiện tại
  • lớp học
  • trường học
  • thể loại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体移动,像水一样从高处往低处走
  • 指水流或流动的东西,如河流、气流
  • 表示传播、扩散,如流传、流行
  • 表示趋向某个方向或等级,如流失、流于形式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The river water flows down from the mountain.

,。

Time passes so quickly, like flowing water.

,。

He caught a cold and his nose keeps running.

。

Tears flowed down her face.

。

This small river flows east into the sea.

。

Water flows down from the mountain.

。

He speaks Mandarin very fluently.

。

This river flows toward the sea.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập