100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浅 (qiǎn): nông cạn (shallow)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nông cạn (shallow)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
8
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nông cạn (shallow)
  • ánh sáng (màu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从上到下或从外到里的距离小,跟“深”相对,比如浅水、浅坑。
  • (颜色)淡,不浓,比如浅蓝、浅绿。
  • (道理、内容)容易懂,不深奥,比如浅显、深入浅出。
  • (时间)短,不久,比如资历浅、交情浅。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This river is very shallow; we can walk across.

,。

He only has shallow experience and is not qualified for this job.

,。

I like light-colored clothes, such as light blue or light green.

,。

This lake is very shallow; the deepest part is only two meters.

,。

His understanding is shallow and needs further study.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập