100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

测 (cè): để điều tra

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để điều tra
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để điều tra
  • để đo lường
  • để phỏng đoán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 测量
  • 用工具或方法确定事物的长度、深度、高度、速度、温度等具体数值
  • 调查、检验或判断事物的性质、水平或情况
  • 推测、料想,常用于不确定的估计。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The engineer used instruments to measure the length of this bridge to make sure it met safety standards.

,。

The doctor first took the patient's temperature and found that he had a slight fever.

,,。

Before the exam, the teacher had us do a set of mock questions to test our own level.

,。

The geological team surveyed this mountainous area for three months and finally found groundwater.

,。

The weather station observes the weather every day and also measures wind speed and rainfall.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập