100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浓 (nóng): đậm đặc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đậm đặc
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
9
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đậm đặc
  • dày đặc
  • nồng (mùi v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指液体或气体中某种成分含量高,不稀薄,如浓茶、浓雾
  • 也指程度深、强烈,如兴趣浓、色彩浓
  • 还可指感情深厚,如亲情浓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This cup of coffee is too strong; after drinking it, I couldn't fall asleep all night.

,。

The chicken soup my mom made has a rich flavor; after drinking it, my whole body felt warm.

,。

There was a strong smell of paint in the room, so we quickly opened the windows to let in some air.

,。

Their strong interest in music leads them to attend concerts every weekend.

,。

The fog is getting thicker and thicker; on the highway, you can only see a few meters ahead.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập