100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浪 (làng): wave

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
wave
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
10
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • wave
  • breaker
  • unrestrained
  • dissipated
  • to stroll
  • to ramble

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 水面上起伏不平的水波,比如风吹过湖面形成的波浪
  • 也用来比喻像波浪一样起伏、流动或没有约束的事物,例如声浪、麦浪
  • 还可以表示放纵、不拘束,如浪费、流浪。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The waves at sea are very big today, so the fishing boats are all staying in the harbor and haven't gone out.

,。

He stood on the beach, watching the white waves crash against the rocks again and again.

,。

After the typhoon passed, the waves by the shore pushed several small boats up onto the land.

,。

Surfers love to stand up when a big wave comes; that feeling is especially exciting.

,,。

The lake water was very calm, without a single ripple, like a mirror.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập