100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浮 (fú): nổi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nổi
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nổi
  • hời hợt
  • trôi nổi
  • không ổn định
  • có thể di chuyển
  • tạm thời
  • phù du
  • bốc đồng
  • rỗng
  • phồng lên
  • vượt quá
  • thừa
  • quá mức
  • thặng dư

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 停留在液体表面或气体中,不下沉
  • 在表面上移动或飘动
  • 比喻不踏实、不深入,如浮浅、浮躁
  • 也表示暂时、不固定,如浮记、浮支。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Leaves float on the water surface, drifting slowly with the current.

。

A faint smile appeared on his face.

,。

This question keeps floating in my mind, making it impossible for me to sleep.

,。

He was exposed for corruption and eventually punished by law.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập