100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

海 (hǎi): đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật; (phương ngữ) nhiều; biển; đại dương; vùng nước mặn rộng lớn; số lượng hoặc khối lượng lớn (ẩn dụ); họ Hải

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật; (phương ngữ) nhiều; biển; đại dương; vùng nước mặn rộng lớn; số lượng hoặc khối lượng lớn (ẩn dụ); họ Hải
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
10
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đại dương
  • biển
  • số lượng lớn người hoặc vật
  • (phương ngữ) nhiều
  • biển
  • đại dương
  • vùng nước mặn rộng lớn
  • số lượng hoặc khối lượng lớn (ẩn dụ)
  • họ Hải

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大海,海洋,地球上面积广阔的咸水水域
  • 也泛指数量极大或范围极广的事物,如人海、花海
  • 还可用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I like to take walks by the sea.

。

The ocean stretches as far as the eye can see.

。

This city has a beautiful coastline.

。

He jumped into the sea of fire.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập