100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

涂 (tú): để áp dụng (sơn, vv)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để áp dụng (sơn, vv)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để áp dụng (sơn, vv)
  • để bôi nhọ
  • để daub
  • để xóa bỏ
  • để viết lách
  • để xoay quanh
  • đường phố
  • bùn (văn học)
  • Họ Tu
  • biến thể của 途[tu2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把液体、膏状物或粉末等均匀地抹在物体表面上,如涂油漆、涂药膏
  • 也指乱写乱画,如涂鸦
  • 还可以指抹去、改掉文字或痕迹,如涂改。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Mom spread a thick layer of strawberry jam on the bread.

。

The worker used a brush to apply the paint evenly on the wooden door.

,。

Don't forget to apply sunscreen on your face before going out, or you'll get tanned.

,。

The little girl painted various colors on the paper and drew a rainbow.

,。

The doctor applied some ointment on my wound, and it stopped hurting soon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập