100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

消 (xiāo): để giảm bớt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để giảm bớt
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giảm bớt
  • để tiêu thụ
  • để giảm
  • To idle away (thời gian)
  • (sau khi không [bu4] hoặc chỉ [zhi3] hoặc何 [he2] vv cần)
  • để yêu cầu
  • để lấy lấy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物逐渐减少或消失,如烟消云散
  • 也指消除、使不存在,如消毒、消灭
  • 还表示度过、排遣时间,如消磨时间、消遣。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Hearing the good news, the worries in his heart immediately disappeared.

,。

Please remove the erroneous records from these documents and reorganize a correct copy.

,。

I just apologized to him, and the misunderstanding between us quickly dissipated.

,。

Don't worry, after taking the medicine your pain will gradually subside.

,。

As time passed, his anger about that matter faded away.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập