100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

涨 (zhǎng): tăng giá (các giá

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tăng giá (các giá
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

zhǎng

  • tăng giá (các giá

zhàng

  • để sưng lên
  • để mở rộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指价格、水位、数量等升高或增加,例如涨价、上涨、水涨船高
  • 也可指数量增多、程度增强,如涨潮、涨势
  • 常用于经济、物价、水位等语境,表示由低到高、由少到多的变化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Recently, eggs and vegetables have both gone up in price; when Mom goes grocery shopping, she always says the money isn't enough.

,。

Housing prices are rising too fast; many young people worry that they will never be able to afford a house.

,,。

Due to continuous heavy rain, the water level of this river has risen above the warning line, and residents have been told to be ready to evacuate at any time.

,,。

Around Chinese New Year every year, airfare prices rise quite a bit, so many people book their tickets home several months in advance.

,,。

As temperatures keep rising, electricity consumption rises along with it, and the power company reminds everyone to save electricity.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập