100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

淡 (dàn): nhạt nhẽo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nhạt nhẽo
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
11
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhạt nhẽo
  • pha loãng
  • yếu
  • nhẹ
  • màu nhạt
  • vô vị
  • thờ ơ
  • biến thể của 氮

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 味道不浓,不咸
  • 颜色或光线不深、不强烈
  • 感情或兴趣不深
  • 生意不兴旺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I like to drink weak tea, because strong tea is too bitter.

,。

This dish tastes very bland; it needs a bit more salt.

。

The affection between them gradually faded.

,。

The clouds in the sky are very faint, almost invisible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập