100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

深 (shēn): (lit. và fig.) sâu sắc

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective, (adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(lit. và fig.) sâu sắc
Số chữ
1
Từ loại
adjective, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (lit. và fig.) sâu sắc
  • deep (literal and figurative) (nghĩa đen và tượng hình)
  • sâu sắc
  • thấu đáo
  • gần gũi
  • thân mật
  • tối (màu)
  • muộn (về thời gian)
  • biến thể cũ của sâu[shen1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从表面到底部或从外面到里面的距离大,跟“浅”相对
  • 指事物从上到下或从里到外的距离,如深度
  • 表示时间久、程度高,如深夜、深交
  • 指颜色浓,如深红
  • 表示深入、深刻,如深奥、深受感动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This river is very deep; don't go swimming alone.

。

He has a deep understanding of Chinese history.

,。

It's late at night; go to bed early.

。

The emotional bond between them is deep.

。

This piece of clothing is dark blue.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập