100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

淳朴 (chún pǔ): Đơn giản và trung thực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đơn giản và trung thực
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đơn giản và trung thực
  • không tinh tế
  • vô tội

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人性格朴实、真诚,不做作,待人厚道
  • 也形容民风或地方风气简单朴素,没有太多复杂的心机。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The folk customs of this village are very simple and honest.

,。

He is simple and honest, and never lies.

。

I like the simple and honest rural life there.

,。

Although the city develops quickly, the people here still maintain their simple and honest character.

,。

Her smile is simple and honest and sincere, making people feel warm.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập