100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

混 (hùn): Để trộn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Để trộn
Số chữ
1
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để trộn
  • để mingle
  • bị lộn xộn
  • để dạt dọc theo
  • Lời bài hát: Mudle Along
  • để vượt qua cho
  • để hòa hợp với sb
  • vô tư tưởng
  • không liều lĩnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把不同的事物掺杂在一起,使它们合成一体,例如把水和沙子混在一起
  • 引申为蒙骗、敷衍或苟且地度过,如混日子、混饭吃
  • 也有胡乱、随便的意思,如混说。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Mix the flour and eggs together, then slowly add milk and stir into a batter.

,,。

The melodies of these two songs are mixed together; it sounds a bit chaotic, but upon closer listening, it feels quite harmonious.

,。

He mixed paints of different colors together, hoping to create a new color to paint the wall.

,,。

Mom mixed the chopped vegetables into the meat filling and made dumplings; the children didn't even notice.

,,。

In this unfamiliar city, he muddled through for a few years and finally found a stable job.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập