100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

淹 (yān): để lũ lụt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để lũ lụt
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lũ lụt
  • để chìm
  • để chết đuối
  • để kích ứng da (của chất lỏng)
  • để trì hoãn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 水漫过、淹没,指水覆盖了原本露在外面的东西
  • 也指被水浸泡或淹没,如庄稼被水淹了
  • 引申为沉浸、停留过久,如淹留、淹留他乡。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

After the heavy rain, the river surged and flooded the farmland by the river.

,,。

The sewer was blocked, and the rainwater couldn't drain away, flooding the basement.

,。

When he was a child, he swam in the river and almost drowned.

,。

The flood submerged the whole village, and the villagers had to move to a safe place.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập