100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

添 (tiān): để thêm vào

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thêm vào
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thêm vào
  • để tăng lên
  • để bổ sung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在原有的基础上增加、补充,使数量或内容变多
  • 往容器里再加一些东西
  • 在原有的基础上加入新的成分,使事物更丰富或更完整。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The weather has turned cold, so Mom added some slices of ginger to the soup, saying it would warm us up.

,,。

After moving into the new place, we added a dining table and a few chairs, and the living room finally felt like a home.

,,。

To prepare for tomorrow's meeting, he stayed up late adding several charts to the report so the data would be clearer.

,。

After Grandpa retired, he added a few pots of flowers to the yard, and watering them every morning became his favorite thing to do.

,,。

After the baby was born, the household expenses grew quite a bit, so she had to add a weekend part-time job to help cover the family's costs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập