100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

清 (qīng): Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
11
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)
  • (of nước vv) rõ ràng
  • sạch sẽ
  • lặng lẽ
  • vẫn còn
  • tinh khiết
  • không tham nhũng
  • rõ ràng
  • riêng biệt
  • để rõ ràng
  • To settle (Tài khoản)
  • Họ Thanh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国的最后一个封建王朝,由满族人建立,从一六四四年到一九一一年统治中国
  • 这个字本身还表示干净、没有混杂,如清水、清楚
  • 也指安静、寂静,如清静。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The Qing Dynasty was the last feudal dynasty in Chinese history.

1911。

The Qing Dynasty fell after the 1911 Xinhai Revolution.

。

Emperor Kangxi and Emperor Qianlong of the Qing Dynasty were famous monarchs.

,。

During the Qing Dynasty, China's population and territory both increased significantly.

。

The Qing Dynasty's isolationist policy caused China to lag behind the West.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập