100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

渐渐 (jiàn jiàn): dần dần

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dần dần
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dần dần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度或数量随时间缓慢地变化,一点一点地发生,不是突然的。常用来描述动作、状态或过程的变化,如天气渐渐变暖、人渐渐长大。后面多接动词或形容词,强调变化的过程持续而缓慢。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

When I first arrived abroad, I couldn't understand the locals, but gradually, I could understand some simple everyday conversations.

,,。

Spring has come, the weather is gradually getting warmer, and the flowers in the park are slowly blooming.

,,。

He insists on running every day, and gradually, his body has become healthier and healthier.

,。

As our relationship deepened, I gradually discovered that she is a trustworthy friend.

,。

The sky gradually darkened, and there were fewer and fewer pedestrians on the street.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập