100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

渗 (shèn): để thấm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để thấm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thấm
  • Để ooze
  • để khủng khiếp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体慢慢地透过或漏出,常用来形容水或其他液体从小孔、缝隙中缓慢地透过
  • 也比喻某种事物逐渐地、不知不觉地进入或影响,如渗入、渗透。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

I forgot to turn off the faucet tightly, and the water slowly seeped into the cracks in the floor. As a result, a large patch of the ceiling in the downstairs neighbor's apartment got wet.

,,。

Rainwater seeped down through a hole in the roof and dripped onto the attic floor, so I quickly grabbed a basin to catch it.

,,,。

After he was injured, blood slowly seeped out and stained the bandage red, so the doctor immediately rebandaged him.

,。

This new type of waterproof coating can prevent moisture from seeping into the walls, so it is very suitable for use in bathrooms and kitchens.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập