100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

港湾 (gǎng wān): bến cảng tự nhiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bến cảng tự nhiên
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bến cảng tự nhiên
  • Vịnh phục vụ như cảng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 海边或河边可以停船、避风浪的地方
  • 常用来比喻让人觉得安全、温暖、可以依靠的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hồng Kông (viết tắt của 香港)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This harbor is surrounded by mountains on three sides, so the waves are very small; many fishing boats stop here at night.

,,。

When the storm came, the captain immediately steered the boat into the nearest harbor and waited for the weather to improve.

,,。

After months of sailing, we finally returned to the familiar harbor, and everyone cheered excitedly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập