100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

渴 (kě): khát nước

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khát nước
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
12
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khát nước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 口里发干,很想喝水,表示身体需要水分。常用来形容口渴的感觉。也比喻非常盼望、急切地想要得到某样东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I'm thirsty; I want to drink a glass of water.

,。

After mountain climbing, he felt very thirsty.

,。

The weather is so hot that the dog is panting because of thirst.

,。

The child got tired from playing and said he was both hungry and thirsty.

,。

If you don't drink water for a long time, you will feel thirsty.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập