100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

游 (yóu): bơi; đi bộ; tham quan; lang thang; du lịch; tham quan; du lịch; lang thang; đi bộ; đi dạo; họ You; biến thể của 遊|游[you2]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bơi; đi bộ; tham quan; lang thang; du lịch; tham quan; du lịch; lang thang; đi bộ; đi dạo; họ You; biến thể của 遊|游[you2]
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
12
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bơi
  • đi bộ
  • tham quan
  • lang thang
  • du lịch
  • tham quan
  • du lịch
  • lang thang
  • đi bộ
  • đi dạo
  • họ You
  • biến thể của 遊|游[you2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示在水里移动,如游泳
  • 表示到各处走走、看看,如旅游、游园
  • 表示交往、来往,如交游
  • 也表示不固定的、流动的,如游击、游牧。作姓氏时读yóu。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He goes swimming every morning.

。

We plan to travel to Europe next year.

。

The children are swimming back and forth in the river.

。

He likes to travel alone, enjoying the mountains and rivers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập