100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

湖 (hú): hồ nước

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hồ nước
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
氵
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hồ nước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 湖泊,是指陆地上大面积积水的区域,通常被陆地包围。湖水可以是淡水或咸水,比池塘大,比海洋小。人们常在湖边散步、钓鱼或划船,许多湖泊也是重要的水源和旅游景点。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

On the weekend we went boating on a lake in the suburbs; the lake water was very clear, and we could even see fish.

,,。

This lake isn't big, but many willow trees are planted around it; in spring it's especially beautiful.

,。

When he was little, he lived by a lake and swam in it with friends every day after school.

,,。

On the map this lake looks very large, but in recent years, due to drought, its surface has shrunk a lot.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập